-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-

NovaStar VC4 bộ xử lý hình ảnh LED All-in-One
NovaStar VC4 là bộ xử lý hình ảnh và điều khiển màn hình LED dạng All-in-One, được thiết kế cho các hệ thống LED cần khả năng xử lý tín hiệu linh hoạt, chuyển đổi nguồn nhanh và quản lý màn hình với quy mô lớn hơn so với VC2.
Với 4 cổng Ethernet, nhiều ngõ vào HDMI, DVI, VGA và CVBS, cùng các chức năng như scaling, PIP, EDID, preset và điều chỉnh hình ảnh, NovaStar VC4 phù hợp với màn hình LED sân khấu, hội nghị, showroom, trung tâm thương mại, studio, sự kiện và các hệ thống trình chiếu chuyên nghiệp. Các tài liệu tại thị trường Việt Nam hiện công bố khả năng tải khoảng 2,3 triệu điểm ảnh, trong khi một nguồn sản phẩm khác công bố khoảng 2,6 triệu điểm ảnh; vì vậy khi chốt cấu hình dự án nên đối chiếu đúng phiên bản/datasheet của thiết bị.
Trong hệ thống màn hình LED, bộ xử lý hình ảnh có nhiệm vụ tiếp nhận tín hiệu từ máy tính, camera, đầu phát hoặc các thiết bị trình chiếu, sau đó xử lý và đưa tín hiệu phù hợp tới hệ thống card nhận.
NovaStar VC4 tích hợp hai nhóm chức năng xử lý video và điều khiển màn hình LED vào cùng một thiết bị. Nhờ vậy, người dùng có thể giảm bớt số lượng thiết bị trong hệ thống và thuận tiện hơn khi cài đặt, vận hành.
VC4 thuộc dòng VC Series của NovaStar, cùng nhóm với VC2, VC6, VC10, VC16 và VC24.
So với VC2, VC4 hướng tới hệ thống có nhu cầu xử lý và xuất dữ liệu LED cao hơn nhờ được trang bị 4 cổng Ethernet output.
Ưu điểm đầu tiên của VC4 là thiết kế tích hợp.
Thay vì sử dụng riêng bộ scaler, bộ chuyển đổi tín hiệu và thiết bị điều khiển LED, VC4 tập trung nhiều chức năng cần thiết vào một thiết bị.
Cách thiết kế này giúp:
Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho các đơn vị thi công màn hình LED, cho thuê thiết bị sự kiện và hệ thống trình chiếu cố định.
NovaStar VC4 được trang bị 4 cổng Ethernet output để kết nối tới hệ thống receiving card.
Theo tài liệu sản phẩm được công bố tại Việt Nam, thiết bị có khả năng tải tối đa khoảng 2,3 triệu pixel qua 4 cổng Ethernet. Một nguồn khác hiện công bố mức khoảng 2,6 triệu pixel, do đó thông số tải nên được xác nhận theo phiên bản thiết bị thực tế trước khi thiết kế hệ thống.
So với bộ xử lý chỉ có 2 cổng Ethernet, 4 cổng output giúp VC4 có nhiều lựa chọn hơn trong việc phân chia dữ liệu cho màn hình.

cổng kết nối NovaStar VC4 HDMI DVI Ethernet
Một ưu điểm đáng chú ý của NovaStar VC4 là khả năng tiếp nhận nhiều nguồn tín hiệu.
Thiết bị được công bố với:
HDMI và DVI phù hợp với các nguồn kỹ thuật số như máy tính, laptop, camera hoặc thiết bị phát nội dung. VGA vẫn hữu ích khi làm việc với các thiết bị trình chiếu đời cũ, trong khi CVBS cho phép kết nối nguồn video analog.
Sự đa dạng này giúp VC4 có thể sử dụng trong nhiều môi trường khác nhau mà không cần bổ sung quá nhiều thiết bị chuyển đổi tín hiệu.

Giao diện màn LCD của bộ novastar vc4
NovaStar VC4 hỗ trợ nguồn đầu vào lên tới 1920 × 1080@60Hz đối với các giao diện tương thích.
Đây là độ phân giải phổ biến trong nhiều hệ thống trình chiếu LED hiện nay.
Khi sử dụng màn hình LED Full HD, VC4 có thể tiếp nhận nguồn hình ảnh từ máy tính hoặc thiết bị phát và xử lý trước khi đưa dữ liệu tới card nhận.
Tần số 60Hz cũng giúp thiết bị phù hợp với nhiều nội dung video, quảng cáo, bài trình chiếu và chương trình sự kiện.
Một trong những tính năng đáng chú ý của VC4 là PIP – Picture in Picture.
PIP cho phép người dùng hiển thị một nguồn hình ảnh bên trong một nguồn hình ảnh khác.
Ví dụ, trong một chương trình livestream, màn hình LED có thể hiển thị nội dung chính trong khi một khu vực nhỏ hơn hiển thị hình ảnh từ camera hoặc một nguồn tín hiệu khác.
Tính năng này hữu ích trong:
Việc hỗ trợ PIP giúp VC4 linh hoạt hơn khi cần bố trí nhiều nguồn hình ảnh trên cùng một màn hình.
Nguồn phát và màn hình LED không phải lúc nào cũng có cùng độ phân giải.
Ví dụ, nguồn phát có thể là 1920 × 1080 nhưng màn hình LED lại có độ phân giải vật lý khác. Khi đó, bộ xử lý cần thực hiện scaling để đưa hình ảnh lên màn hình theo đúng kích thước.
NovaStar VC4 hỗ trợ các chế độ scaling như:
Nhờ đó, người vận hành có thể lựa chọn cách hiển thị phù hợp với từng hệ thống.
EDID là thông tin giúp nguồn phát nhận diện các đặc điểm của thiết bị hiển thị.
Trong một số hệ thống LED, việc nguồn phát nhận sai độ phân giải có thể dẫn đến hình ảnh không hiển thị đúng kích thước hoặc không đạt được độ phân giải mong muốn.
VC4 hỗ trợ quản lý và tùy chỉnh EDID, giúp kỹ thuật viên chủ động hơn trong việc thiết lập thông số tín hiệu giữa nguồn phát và bộ xử lý.
Đây là tính năng đặc biệt hữu ích khi VC4 được sử dụng với máy tính hoặc các thiết bị phát có nhiều mức độ phân giải.
NovaStar VC4 hỗ trợ lưu 6 preset do người dùng thiết lập theo thông tin sản phẩm được công bố.
Preset cho phép lưu lại các thiết lập thường xuyên sử dụng.
Ví dụ:
Preset 1: Màn hình hội nghị.
Preset 2: Nội dung quảng cáo.
Preset 3: Camera sân khấu.
Preset 4: Livestream.
Preset 5: Nội dung trình chiếu máy tính.
Preset 6: Cấu hình dự phòng.
Thay vì cài đặt lại từng thông số, kỹ thuật viên có thể gọi cấu hình đã lưu để rút ngắn thời gian chuẩn bị.
Ngoài các cổng tín hiệu video, VC4 còn hỗ trợ chức năng media thông qua USB theo thông tin sản phẩm hiện được công bố.
USB có thể được sử dụng trong những trường hợp cần phát nội dung từ thiết bị lưu trữ mà không muốn duy trì kết nối với máy tính trong suốt quá trình trình chiếu. Một số tài liệu sản phẩm công bố khả năng phát video 1080p@30fps.
Tính năng này phù hợp với:
VC4 được công bố hỗ trợ các chức năng điều chỉnh hình ảnh như độ sáng, màu sắc và Gamma.
Các tùy chỉnh này giúp kỹ thuật viên cân chỉnh hình ảnh theo điều kiện thực tế của màn hình.
Trong môi trường trong nhà, người dùng có thể thiết lập độ sáng phù hợp để hình ảnh không quá gắt. Với hệ thống LED ngoài trời, việc điều chỉnh độ sáng có thể được cân nhắc dựa trên điều kiện ánh sáng môi trường.
| Hạng mục | Thông số tham khảo |
|---|---|
| Model | NovaStar VC4 |
| Loại thiết bị | Bộ xử lý hình ảnh LED All-in-One |
| HDMI | 2 × HDMI 1.3 |
| DVI | 2 × DVI |
| VGA | 1 × VGA |
| CVBS | 1 × CVBS |
| Ethernet Output | 4 × RJ45 |
| Độ phân giải đầu vào | Tối đa 1920 × 1080@60Hz |
| Khả năng tải | Khoảng 2,3 triệu pixel theo một tài liệu; một nguồn khác công bố khoảng 2,6 triệu pixel |
| Scaling | Full Screen, Pixel-to-Pixel, tùy chỉnh |
| PIP | Có |
| EDID | Hỗ trợ |
| Preset | Tối đa 6 |
| Audio | Đầu vào/đầu ra âm thanh |
| USB | USB Type-B; hỗ trợ chức năng media tùy cấu hình/tài liệu |
| Nguồn điện | AC 100–240V, 50/60Hz |
| Công suất | Khoảng 15W |
| Kích thước | Khoảng 482,6 × 275 × 44 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 3 kg net |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +60°C |
| Độ ẩm hoạt động | 20–90% RH, không ngưng tụ |
Thông số trên được tổng hợp từ tài liệu sản phẩm đang được công bố; riêng khả năng tải pixel có sự khác biệt giữa các nguồn, vì vậy cần kiểm tra datasheet của đúng phiên bản VC4 trước khi chốt thiết kế.
VC4 có nhiều đầu vào và hỗ trợ PIP nên có thể đáp ứng những hệ thống sân khấu cần chuyển đổi giữa nhiều nguồn nội dung.
Đối với hội nghị, hội thảo và phòng họp, VC4 có thể tiếp nhận nguồn từ laptop hoặc máy tính và đưa hình ảnh lên màn hình LED.
Khả năng xử lý nhiều nguồn hình ảnh cùng PIP giúp VC4 có thể được cân nhắc cho những hệ thống cần bố trí nhiều nguồn hình ảnh.
VC4 có thể kết nối với máy tính hoặc nguồn phát nội dung để điều khiển màn hình LED trình chiếu sản phẩm, hình ảnh thương hiệu và video quảng cáo.
Màn hình LED tại trung tâm thương mại thường cần trình chiếu nội dung quảng cáo liên tục. VC4 có thể đảm nhiệm vai trò xử lý và phân phối tín hiệu tới hệ thống LED.
Khả năng lưu preset giúp kỹ thuật viên nhanh chóng chuyển đổi giữa các cấu hình trình chiếu khác nhau.
Nếu đang phân vân giữa VC2 và VC4, có thể tham khảo một số điểm khác biệt cơ bản:
| Tiêu chí | NovaStar VC2 | NovaStar VC4 |
| Cổng Ethernet | 2 | 4 |
| Khả năng tải | 1,3 triệu pixel t | 2,6 triệu pixel |
| HDMI | 1 | 2 |
| DVI | 1 | 2 |
| VGA | Có | Có |
| CVBS | Có | Có |
| PIP | Hạn chế/khác phiên bản | Có |
| Preset | 6 | 6 |
| Đối tượng phù hợp | Hệ thống LED vừa và nhỏ | Hệ thống LED lớn hơn, nhiều nguồn hơn |
Về định hướng sử dụng, VC2 phù hợp với hệ thống đơn giản hơn, trong khi VC4 thích hợp khi cần nhiều cổng Ethernet và nhiều nguồn tín hiệu.
Không nên lựa chọn bộ xử lý LED chỉ dựa trên kích thước màn hình. Có ít nhất 5 yếu tố cần kiểm tra.
Đây là yếu tố quan trọng nhất.
Công thức cơ bản:
Tổng pixel = chiều rộng màn hình × chiều cao màn hình
Sau đó cần đối chiếu với khả năng tải của VC4 và cấu hình card nhận.
Cần xác định nguồn phát sử dụng HDMI, DVI, VGA hay các chuẩn khác.
Nếu hệ thống thường xuyên chuyển đổi giữa laptop, camera và media player, số lượng input của VC4 sẽ mang lại nhiều thuận lợi.
Nếu dự án cần hiển thị nhiều nguồn đồng thời, nên ưu tiên bộ xử lý có khả năng PIP phù hợp.
VC4 chỉ là một phần trong toàn bộ hệ thống. Khả năng hoạt động thực tế còn phụ thuộc vào receiving card, module LED, cabinet, hệ thống dây tín hiệu và cấu hình mapping.
Điểm mạnh của VC4 nằm ở sự kết hợp giữa khả năng xử lý hình ảnh và điều khiển LED.
Thay vì phải xây dựng hệ thống từ nhiều thiết bị riêng biệt, người dùng có thể sử dụng VC4 làm thiết bị trung tâm cho nhiều nhiệm vụ.
Các ưu điểm nổi bật gồm:

Sơ đồ kết nối đầu xử lý novastar vc4
Một cấu hình cơ bản có thể được triển khai theo sơ đồ:
Nguồn phát → NovaStar VC4 → Ethernet → Receiving Card → Module LED
Trong đó:
Nguồn phát có thể là laptop, PC, camera hoặc media player.
NovaStar VC4 tiếp nhận và xử lý hình ảnh, thực hiện scaling, lựa chọn nguồn và điều chỉnh bố cục.
Receiving Card nhận dữ liệu từ VC4 và phân phối tới các module LED.
Module LED thực hiện hiển thị hình ảnh cuối cùng.
Khi triển khai thực tế, kỹ thuật viên cần tính toán topology, số lượng cabinet, tổng pixel và khả năng của receiving card để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.
NovaStar VC4 là bộ xử lý hình ảnh và điều khiển màn hình LED All-in-One, tích hợp nhiều cổng đầu vào video và 4 cổng Ethernet để kết nối hệ thống receiving card.
Các nguồn sản phẩm hiện công bố mức khoảng 2,3 triệu đến 2,6 triệu pixel, tùy tài liệu/phiên bản. Khi thiết kế hệ thống nên xác nhận thông số của đúng model thực tế.
Có. VC4 được công bố có 2 cổng HDMI 1.3, hỗ trợ nguồn tín hiệu Full HD.
Thiết bị có 4 cổng Ethernet output để truyền dữ liệu tới hệ thống receiving card.
Có. VC4 hỗ trợ chức năng Picture-in-Picture, phù hợp với những ứng dụng cần hiển thị nhiều nguồn hình ảnh.
Có. Với nhiều cổng đầu vào, 4 cổng Ethernet, scaling và PIP, VC4 có thể đáp ứng nhiều hệ thống LED sân khấu và sự kiện quy mô vừa.
Có. Thiết bị hỗ trợ lưu tối đa 6 preset theo thông tin sản phẩm được công bố.
NovaStar VC4 là bộ xử lý LED All-in-One hướng tới những hệ thống cần khả năng xử lý hình ảnh linh hoạt và số lượng cổng xuất Ethernet lớn hơn. Sự kết hợp giữa 4 cổng Ethernet, nhiều chuẩn đầu vào, Full HD, scaling, PIP, EDID và preset giúp VC4 có thể đáp ứng nhiều nhu cầu trình chiếu chuyên nghiệp.
Đây là lựa chọn phù hợp để cân nhắc cho màn hình LED sân khấu, hội nghị, showroom, trung tâm thương mại, studio, livestream, triển lãm và sự kiện.
Tuy nhiên, trước khi mua, cần tính toán chính xác tổng pixel, độ phân giải màn hình, số lượng receiving card, nguồn tín hiệu và phương án đấu nối Ethernet. Đặc biệt, do các nguồn hiện công bố mức tải pixel khác nhau, nên xác nhận datasheet của đúng phiên bản VC4 là bước quan trọng để tránh lựa chọn sai cấu hình.