MÀN HÌNH LED TRONG NHÀ DAHUA P4 (320×160) - MODEL: IFS-LIA4S-C

Màn hình led trong nhà dahua p4 (320×160) - model: ifs-lia4s-c
Mã sản phẩm: IFS-LIA4S-C
Thương hiệu: Dahua Loại: Màn hình LED trong nhà
Chương 1: Giới thiệu sản phẩm Tần số làm tươi cao, Thang sắc độ xám cao (High refresh, High gray scale): Tần số làm tươi (Refresh rate) có thể đạt hơn 3840Hz, thang sắc độ xám đạt từ 12–14 bit. Hình ảnh hiển thị vô cùng mịn màng và chân thực, độ sáng ổn định, đồng đều, hoàn toàn không có hiện t...
Liên hệ

Chương 1: Giới thiệu sản phẩm

  • Tần số làm tươi cao, Thang sắc độ xám cao (High refresh, High gray scale): Tần số làm tươi (Refresh rate) có thể đạt hơn 3840Hz, thang sắc độ xám đạt từ 12–14 bit. Hình ảnh hiển thị vô cùng mịn màng và chân thực, độ sáng ổn định, đồng đều, hoàn toàn không có hiện tượng nhấp nháy hay nhiễu hạt hình ảnh.

  • Giải pháp chip điều khiển vượt trội (Driving solutions): Khai thác công nghệ điều chỉnh dòng điện chính xác, giúp sai số giữa các kênh (channel-to-channel) và sai số giữa các chip (chip-to-chip) đều nhỏ hơn ±2.0%.

    • Cải thiện rõ rệt (Enhancement): Khắc phục tình trạng hiển thị không đồng đều ở độ xám thấp, hiện tượng sai lệch màu sắc (Color shift), và hiện tượng ảnh khảm ở độ xám thấp (low gray mosaics).

    • Loại bỏ hoàn toàn (Elimination): Triệt tiêu hiện tượng nhiễu dải tương phản cao (high contrast coupling) và hiện tượng đổ màu (color-cast) giữa các tấm module.

  • Góc nhìn rộng và độ tương phản cao: Sản phẩm sử dụng các chip LED SMD2020 ba màu đỏ, xanh lá, xanh dương (RGB) với độ đồng bộ tuyệt vời. Tỷ lệ tương phản đạt tới 3000:1, góc nhìn mở rộng lên trên 120°, đảm bảo độ tin cậy cao và tuổi thọ lâu dài.

Chương 2: Cấu trúc ngoại quan

2.1 Hình ảnh ngoại quan

MÀN HÌNH LED TRONG NHÀ DAHUA P4 (320×160) - MODEL: IFS-LIA4S-C

(Hình ảnh 2-1: Hình ảnh ngoại quan sản phẩm)

2.2 Thông số kỹ thuật

 

Bảng 2-2: Bảng thông số kỹ thuật chi tiết

Danh mục Thông số kỹ thuật Cấu hình tiêu chuẩn thông thường
Thông số Module Mã sản phẩm (Product Mode) IFS-LIA4S-C
  Cấu tạo điểm ảnh (Pixel Composition) SMD2020
  Khoảng cách điểm ảnh (Pixel Pitch) 4 mm
  Độ phân giải Module ($W\times H$) $80\times40$ pixels
  Kích thước Module (Module Size) $320\times160$ mm
  Trọng lượng Module (Module Weight) $0.28\pm0.01$ kg
  Điện áp đầu vào Module (Module Input Voltage) 4.2V - 5.0V
  Dòng điện tối đa của Module (Max Current) < 3 A
  Công suất tiêu thụ tối đa của Module (Max Power) 15 W
Thông số quang học Mật độ điểm ảnh (Pixel Density) 62.500 $dots/m^2$
  Độ sáng tối đa (Max. Brightness) 600 nits
  Góc nhìn (Visual Angle - H/V) $120^{\circ}/120^{\circ}$
  Độ đồng đều Độ sáng / Màu sắc $\ge95\%$
  Tỷ lệ tương phản (Contrast Ratio) 3000:1
  Tần số nguồn điện (Frequency) $\ge50/60$ Hz
Thông số hiệu suất Phương pháp điều khiển (Driving Method) Dòng điện không đổi (Constant Current), Quét 1/20 (1/20 Scanning)
  Tần số làm tươi (Refresh Ratio) 3840 Hz
  Bộ xử lý màu (Color Processor) 12-14 bit
  Nhiệt độ / Độ ẩm làm việc -10°C đến 40°C / 10% đến 60% RH
  Nhiệt độ / Độ ẩm lưu trữ -20°C đến 60°C / 10% đến 65% RH

*Khuyến cáo từ nhà sản xuất: Chúng tôi sẽ không cung cấp thông báo bổ sung nếu thông tin sản phẩm có bất kỳ cập nhật nào. Công ty chúng tôi không chịu bất kỳ nghĩa vụ pháp lý nào do điều này gây ra.

2.3 Danh sách đóng gói (Packing List)

 

Bảng 2-3: Danh sách phụ kiện đóng gói

Tên thiết bị / Linh kiện Số lượng Đơn vị

Module LED

40

chiếc (pcs)

Cáp nguồn (Power cable)

20

chiếc (pcs)

Cáp dẹt tín hiệu (Flat cable)

40

chiếc (pcs)

Chương 3: Định nghĩa giao tiếp (Sơ đồ chân chân tín hiệu HUB 75)

 

(Hình ảnh 3-1: Sơ đồ vị trí các chân giao tiếp HUB 75)

 

Bảng 3-2: Định nghĩa chức năng các chân tín hiệu (Interface Definition)

Chân (Pin) Tín hiệu Chức năng (Function) Chân (Pin) Tín hiệu Chức năng (Function)
1 R1 Tín hiệu dữ liệu màu Đỏ 1 2 G1 Tín hiệu dữ liệu màu Xanh lá 1
3 B1 Tín hiệu dữ liệu màu Xanh dương 1 4 GND Nối đất nguồn điện (Power Ground)
5 R2 Tín hiệu dữ liệu màu Đỏ 2 6 G2 Tín hiệu dữ liệu màu Xanh lá 2
7 B2 Tín hiệu dữ liệu màu Xanh dương 2 8 GND Nối đất nguồn điện (Power Ground)
9 A Tín hiệu giải mã hàng A (Row Decoding) 10 B Tín hiệu giải mã hàng B (Row Decoding)
11 C Tín hiệu giải mã hàng C (Row Decoding) 12 D Tín hiệu giải mã hàng D (Row Decoding)
13 CLK Tín hiệu xung nhịp (Clock Signal) 14 LAT Tín hiệu chốt dữ liệu (Latch Signal)
15 OE Tín hiệu kích hoạt hiển thị (Enable Signal) 16 GND Nối đất nguồn điện (Power Ground)

Chương 4: Hướng dẫn lắp đặt

4.1 Lắp đặt bộ khung (Kit Installation)

 

(Hình ảnh 4-1: Bản vẽ cơ khí sơ đồ các lỗ lắp đặt cho khung Kit)

Các thông số kích thước trên sơ đồ cơ khí:

  • Chiều dài và chiều rộng tổng thể module: 319.7 mm $\times$ 159.7 mm.

  • Khoảng cách giữa các lỗ định vị và bắt vít kỹ thuật: 152 mm , 141.5 mm , 110 mm , 10.5 mm.

  • Ký hiệu kỹ thuật kết cấu sản phẩm: P4-100X320-2.

4.2 Lắp đặt màn hình hiển thị

4.2.1 Sơ đồ kết nối cáp (Diagram for Cable Connection)

 

(Hình ảnh 4-2-1: Sơ đồ cấu trúc kết nối toàn bộ hệ thống màn hình hiển thị)

1. Nguồn tín hiệu ngoại vi (Exterior Signal Source):

  • Gồm các luồng vào: Tín hiệu VGA (VGA Signal) , Tín hiệu Camera (Camera Signal) , Tín hiệu TV (TV Signal) , Đầu đĩa DVD (DVD Player) , và các nguồn tín hiệu khác (Other Signal).

  • Tất cả được kết nối thông qua cáp video (Video Cable) truyền tới Bộ xử lý ghép video (Video Splicing Processor) đặt tại tủ điều khiển.

2. Tủ phòng điều khiển (Control Room Cabinet):

  • Máy tính điều khiển (Computer Control): Kết nối tới Bộ xử lý ghép video thông qua đường cáp DVI.

  • Bộ xử lý ghép video (Video Splicing Processor): Chuyển đổi và truyền dữ liệu qua cổng DVI sang Hộp phát tín hiệu hệ thống (System Sending Box).

  • Hộp phát tín hiệu hệ thống (System Sending Box): Xuất dữ liệu trực tiếp tới Màn hình LED thông qua đường Cáp dữ liệu (Data Cable).

  • Lưu ý luồn dây thi công: Luồn tổng cộng hơn 5 loại cáp dữ liệu (loại cáp Cat5 trở lên) từ tủ điều khiển tới mặt sau của khối màn hình hiển thị, yêu cầu để thừa lại một đoạn dự phòng dài 5m.

3. Hệ thống nội bộ của màn hình (Interior System of Display):

  • Khối Màn hình hiển thị LED Full Color (Full Color LED Display).

  • Hộp phân phối điện thông minh (Intelligent Distribution Box): Nhận nguồn cấp chính từ Phòng phân phối điện (Power Distribution Room) thông qua hệ thống dây điện 3 pha 5 nhánh (Three-phase-five-wire system). Thiết bị phân phối điện năng an toàn cho toàn bộ màn hình LED qua hệ thống cáp nguồn RVV (RVV Power Cable).

  • *Khuyến cáo kỹ thuật quan trọng: Bắt buộc phải thiết lập cáp quang (optical cable) khi khoảng cách từ cáp dữ liệu đến màn hình LED trên 100m. Khi đó, mỗi đường truyền dữ liệu cần sử dụng loại cáp quang sợi đôi (two cores fibre-optical) để bảo toàn tín hiệu.

4.2.2 Giới thiệu kết nối mạng điều khiển (Networking Introduction)

 

(Hình ảnh 4-2-2: Sơ đồ cấu trúc kết nối mạng lưới điều khiển)

  • PC Điều khiển (PC Control): Xuất tín hiệu hình ảnh chuẩn HDMI 2.0 qua Cáp chuyển đổi video (Video Adapter Cable) nối trực tiếp đến Bộ chia/ghép video (Video Splicer).

  • Bộ chia/ghép video (Video Splicer): Tiến hành phân tách và truyền tải tín hiệu bằng các đường Cáp chuyển đổi video riêng biệt tới các Hộp phát tín hiệu (Sending Box).

  • Hộp phát tín hiệu (Sending Box): Sử dụng Cáp dữ liệu (Data Cable) để đồng bộ hình ảnh trực tiếp lên bề mặt khối Màn hình LED (LED Display).

4.2.3 Phương pháp lắp đặt (Installation Method)

Phương pháp lắp đặt (Installation Type) Hình ảnh minh họa (Picture) Bản vẽ mặt cắt bên (Side View)

 

Lắp đặt ốp tường (Wall Mounted Installation)

Màn hình LED được lắp đặt phẳng cố định trên bề mặt tường gạch.

Cấu trúc bao gồm: Tường $\rightarrow$ Khung gá chuyên dụng (Wall Widget) $\rightarrow$ Màn hình hiển thị LED.

 

Lắp đặt đứng sàn / Đặt sàn (Floor Mounted Installation)

Khối màn hình LED được đặt định vị chắc chắn trên hệ thống bục bệ, chân đế.

Kết cấu bao gồm: Hệ thống khung thép cố định và viền bao quanh (Fixed Steel Frame and Rim) $\rightarrow$ Màn hình hiển thị LED đặt tựa trên tường chịu lực (Load-bearing wall).

Chương 5: Hướng dẫn sử dụng

Bảng 5-1: Bảng cảnh báo và lưu ý về môi trường (Notification)

Hạng mục Quy định / Khuyến cáo chi tiết từ nhà sản xuất
Nhiệt độ (Temperature)

- Giữ nhiệt độ môi trường làm việc ổn định trong khoảng: $-10^{\circ}C \sim 40^{\circ}C$

 

- Giữ nhiệt độ môi trường lưu trữ trong kho trong khoảng: $-10^{\circ}C \sim 30^{\circ}C$

Độ ẩm (Humidity)

- Giữ độ ẩm môi trường làm việc trong khoảng: 10% RH $\sim$ 65% RH

 

- Giữ độ ẩm môi trường lưu trữ trong kho trong khoảng: 10% RH $\sim$ 60% RH

Chống nước (Waterproof) Tiêu chuẩn cấp độ bảo vệ của Vỏ tủ (Cabinet): IP30; Đối với tấm Module: IP30
Chống bụi (Dust-proof) Tiêu chuẩn cấp độ bảo vệ của Vỏ tủ (Cabinet): IP30; Đối với tấm Module: IP30
Chống bức xạ điện từ Tuyệt đối không được bố trí màn hình LED hoạt động tại những môi trường có hiện tượng nhiễu bức xạ điện từ mạnh, điều này rất dễ gây ra hiện tượng hiển thị hình ảnh bất thường (sọc màn hình, nhiễu tín hiệu).
Phòng ngừa tĩnh điện Toàn bộ hệ thống bao gồm nguồn cấp, vỏ tủ cabinet, và lớp vỏ bọc kim loại của thân màn hình phải được thực hiện nối đất kỹ thuật tốt; yêu cầu điện trở nối đất $<10\,\Omega$ nhằm triệt tiêu dòng tĩnh điện, tránh gây hư hỏng các linh kiện điện tử.

Bảng 5-2: Hướng dẫn vận hành chi tiết cho người dùng (User Manual)

  • Bảo vệ chống tĩnh điện (Electrostatic Protection): Trong suốt quá trình thi công và lắp đặt, kỹ thuật viên bắt buộc phải đeo vòng khử tĩnh điện và sử dụng găng tay bảo hộ cách điện chuyên dụng; tất cả các thiết bị phần cứng đều phải được thực hiện kết nối hệ thống dây tiếp địa tốt.

  • Loại kết nối nguồn (Connection Type): Các cực dương (+) và cực âm (-) đã được in lụa rõ ràng trên bề mặt module, tuyệt đối không được phép đấu nối ngược cực nguồn, và nghiêm cấm kết nối tấm module trực tiếp với nguồn điện xoay chiếu dân dụng AC 220V.

  • Phương thức vận hành an toàn (Operate Type): Nghiêm cấm hoàn toàn hành vi tháo lắp module, cabinet hoặc thực hiện thao tác kỹ thuật trên toàn bộ màn hình khi thiết bị đang ở trạng thái cấp nguồn. Mọi quy trình sửa chữa phải được vận hành khi đã ngắt nguồn điện hoàn toàn để bảo vệ tuyệt đối an toàn tính mạng. Đồng thời, nghiêm cấm bất kỳ ai chạm tay trực tiếp vào màn hình khi đang hoạt động, tránh tình trạng tĩnh điện tích tụ từ cơ thể người phóng điện gây thủng bóng LED hoặc phá hỏng các linh kiện vi mạch.

  • Tháo dỡ và Vận chuyển (Dismantle and Transportation): Nghiêm cấm các hành vi quăng quật, xô đẩy thô bạo hoặc nén ép đè nặng lên module trong quá trình vận chuyển nhằm tránh làm rơi rớt thiết bị, làm nứt vỡ kết cấu bộ kit nhựa hoặc làm bong tróc các chip LED gắn trên bề mặt.

  • Kiểm tra giám sát môi trường (Environmental Inspection): Tại vị trí lắp đặt thực tế, khuyến nghị nên trang bị đồng bộ thiết bị đo nhiệt độ và độ ẩm chuyên dụng cho màn hình LED để chủ động giám sát môi trường xung quanh, sớm phát hiện các nguy cơ màn hình bị hấp hơi, nhiễm ẩm hoặc đọng nước.

  • Hướng dẫn chu kỳ sử dụng và bảo quản màn hình LED (The Usage of LED display):

    • Khi độ ẩm không khí đạt mức lý tưởng từ 10% RH $\sim$ 65% RH: Nhà sản xuất khuyến nghị nên bật màn hình LED hoạt động ít nhất 1 lần mỗi ngày, với thời gian vận hành liên tục mỗi lần trên 4 tiếng để tận dụng nhiệt lượng sinh ra tự sấy khô và loại bỏ hơi ẩm tích tụ bên trong.

    • Khi độ ẩm môi trường vượt ngưỡng 65% RH: Bắt buộc phải triển khai các phương án hút ẩm cơ học cho không gian xung quanh màn hình, đồng thời tăng cường thời gian vận hành của màn hình LED trên 8 tiếng mỗi ngày.

    • Quy trình gia nhiệt (Preheat) làm khô sau thời gian dài ngưng sử dụng: Trong trường hợp màn hình LED không được kích hoạt vận hành trong một thời gian dài, kỹ thuật viên bắt buộc phải thực hiện quy trình sấy ấm (gia nhiệt) tuần tự để khử sạch độ ẩm sâu bên trong trước khi nâng lên công suất tối đa, tránh hiện tượng nổ/cháy hỏng bóng LED do shock nhiệt đọng ẩm. Quy trình thực hiện tăng dần độ sáng theo các bước nghiêm ngặt sau:

      1. Thiết lập độ sáng 20% và cho màn hình chạy liên tục trong 2 giờ.

      2. Kích nâng độ sáng lên 40% và cho chạy tiếp tục trong 2 giờ.

      3. Kích nâng độ sáng lên 60% và cho chạy tiếp tục trong 2 giờ.

      4. Kích nâng độ sáng lên 80% và cho chạy tiếp tục trong 2 giờ.

      5. Đạt mức độ sáng tối đa 100% và cho duy trì chạy ổn định trong 2 giờ để hoàn tất quy trình sấy khô.

Chương 6: Yêu cầu và phương pháp nghiệm thu

Bảng 6-1: Tiêu chuẩn và phương pháp thực hiện nghiệm thu màn hình hiển thị LED

Hạng mục kiểm tra Quy trình kỹ thuật và Phương pháp đo đạc thực tế
Độ sáng của màn hình hiển thị LED (Brightness of LED Display)

Thiết lập màn hình LED hoạt động ở trạng thái hiển thị toàn phần với độ sáng tối đa (full brightness - hiển thị nền trắng hoàn toàn), sau đó sử dụng súng đo ánh sáng quang học chuyên dụng để đo lường giá trị độ sáng thực tế của màn hình LED trong khoảng thời gian 10 phút .

 

Trong quá trình tiến hành đo đạc độ sáng, yêu cầu súng đo ánh sáng phải được đặt cố định ở góc vuông góc (thẳng đứng) hướng vào bề mặt màn hình hiển thị LED. Kỹ thuật viên thực hiện căn chỉnh cẩn thận khoảng cách giữa súng đo và bề mặt màn hình nhằm đảm bảo vùng cửa sổ quan sát (view window) bao phủ tối thiểu trên 16 điểm ảnh (pixels). Tiến hành điều chỉnh tiêu cự ống kính một cách chính xác sao cho có thể quan sát rõ nét từng chip LED đơn lẻ thông qua thị kính, sau đó mới thực hiện bấm đo và ghi nhận lại số liệu độ sáng tiêu chuẩn.

Góc nhìn tiêu chuẩn (Visual Angle)

Để thực hiện phép đo góc nhìn chuẩn xác, người kiểm tra cần đứng quan sát ở vị trí góc ngang đạt góc mở 140° và góc đứng từ dưới lên đạt góc đáy góc 65° so với bề mặt chính diện của màn hình hiển thị LED. Tiêu chuẩn nghiệm thu kỹ thuật yêu cầu tại các góc quan sát giới hạn này, màn hình hiển thị LED phải hiển thị đồng đều, tuyệt đối không được xuất hiện các lỗi loang khối tối (dark block) một cách rõ rệt gây suy giảm chất lượng hình ảnh.

Chi tiết vui lòng liên hệ theo số Hotline: 0917.886.828 để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ tối đa về lắp đặt, thi công
popup

Số lượng:

Tổng tiền: