-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tần số làm tươi cao, Thang sắc độ xám cao (High refresh, High gray scale)
Tần số làm tươi (Refresh rate) có thể đạt hơn 3840Hz, thang sắc độ xám đạt 12-14 bit, giúp hình ảnh hiển thị mịn màng và chân thực, độ sáng ổn định và đồng đều, hoàn toàn không có hiện tượng nhấp nháy hay hạt nhiễu hình ảnh.
Giải pháp chip điều khiển (Driving solutions)
Khai thác công nghệ điều chỉnh dòng điện chính xác, với sai số giữa các kênh (channel-to-channel) và sai số giữa các chip (chip-to-chip) đều nhỏ hơn ±2.0%.
Cải thiện rõ rệt: Hiện tượng không đồng đều ở độ xám thấp, sai lệch màu sắc (Color shift), và hiện tượng ảnh khảm ở độ xám thấp (low gray mosaics).
Loại bỏ: Hiện tượng nhiễu dải tương phản cao (high contrast coupling) và hiện tượng đổ màu (color-cast) giữa các tấm module.
Góc nhìn rộng và độ tương phản cao
Sử dụng các chip LED SMD2020 ba màu đỏ, xanh lá, xanh dương (RGB) với độ đồng bộ tuyệt vời; tỷ lệ tương phản lên tới 3000:1; góc nhìn (visual angle) mở rộng lên trên 120°; đảm bảo độ tin cậy cao và tuổi thọ lâu dài.
Chương 2: Cấu trúc ngoại quan

Bảng 2-2: Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
| Danh mục thành phần | Thông số kỹ thuật | Cấu hình tiêu chuẩn thông thường |
| Thông số Module | Mã sản phẩm (Product Mode) |
IFS-LIA3Z-C |
| Cấu tạo điểm ảnh (Pixel Composition) |
SMD2020 |
|
| Khoảng cách điểm ảnh (Pixel Pitch) |
3 mm |
|
| Độ phân giải Module ($W\times H$) |
$64\times64$ pixels |
|
| Mật độ điểm ảnh (Pixel Density) |
111.111 $dots/m^2$ |
|
| Kích thước Module (Module Size) |
$192\times192$ mm |
|
| Trọng lượng Module (Module Weight) |
$0.21\pm0.01$ kg |
|
| Điện áp đầu vào Module (Module Input Voltage) |
4.2V - 5.0V |
|
| Dòng điện tối đa của Module (Max Current) |
< 2 A |
|
| Công suất tiêu thụ tối đa của Module (Max Power) |
10 W |
|
| Thông số quang học | Độ sáng tối đa (Max. Brightness) |
600 nits |
| Góc nhìn (Visual Angle - H/V) |
$120^{\circ}/120^{\circ}$ |
|
| Độ đồng đều Độ sáng / Màu sắc |
$\ge95\%$ |
|
| Tỷ lệ tương phản (Contrast Ratio) |
3000:1 |
|
| Tần số nguồn điện (Frequency) |
$\ge50/60$ Hz |
|
| Thông số hiệu suất | Phương pháp điều khiển (Driving Method) |
Dòng điện không đổi (Constant Current), Quét 1/32 (1/32 Scanning) |
| Tần số làm tươi (Refresh Ratio) |
3840 Hz |
|
| Bộ xử lý màu (Color Processor) |
12-14 bit |
|
| Nhiệt độ/Độ ẩm làm việc (Work Temp/Humidity) |
-10°C đến 40°C / 10% đến 60% RH |
|
| Nhiệt độ/Độ ẩm lưu trữ (Storage Temp/Humidity) |
-20°C đến 60°C / 10% đến 65% RH |
*Lưu ý từ nhà sản xuất: Chúng tôi sẽ không cung cấp thông báo bổ sung nếu thông tin sản phẩm có bất kỳ cập nhật nào, công ty chúng tôi không chịu bất kỳ nghĩa vụ pháp lý nào do điều này.
Bảng 2-3: Danh sách phụ kiện đóng gói
| Tên thiết bị/Linh kiện | Số lượng | Đơn vị |
| Module LED | 40 | chiếc (pcs) |
| Cáp nguồn (Power cable) | 20 | chiếc (pcs) |
| Cáp dẹt tín hiệu (Flat cable) | 40 | chiếc (pcs) |
Chương 3: Định nghĩa giao tiếp (Sơ đồ chân HUB 75)
(Hình ảnh 3-1: Sơ đồ vị trí các chân giao tiếp HUB 75)
Bảng 3-2: Định nghĩa chức năng các chân tín hiệu (Pin Definition)
| Chân (Pin) | Tín hiệu | Chức năng (Function) | Chân (Pin) | Tín hiệu | Chức năng (Function) |
| 1 | R1 |
Tín hiệu dữ liệu màu Đỏ 1 |
2 | G1 |
Tín hiệu dữ liệu màu Xanh lá 1 |
| 3 | B1 |
Tín hiệu dữ liệu màu Xanh dương 1 |
4 | GND |
Nối đất nguồn điện (Power Ground) |
| 5 | R2 |
Tín hiệu dữ liệu màu Đỏ 2 |
6 | G2 |
Tín hiệu dữ liệu màu Xanh lá 2 |
| 7 | B2 |
Tín hiệu dữ liệu màu Xanh dương 2 |
8 | GND |
Nối đất nguồn điện (Power Ground) |
| 9 | A |
Tín hiệu giải mã hàng A (Row Decoding) |
10 | B |
Tín hiệu giải mã hàng B (Row Decoding) |
| 11 | C |
Tín hiệu giải mã hàng C (Row Decoding) |
12 | D |
Tín hiệu giải mã hàng D (Row Decoding) |
| 13 | CLK |
Tín hiệu xung nhịp (Clock Signal) |
14 | LAT |
Tín hiệu chốt dữ liệu (Latch Signal) |
| 15 | OE |
Tín hiệu kích hoạt hiển thị (Enable Signal) |
16 | GND |
Nối đất nguồn điện (Power Ground) |
(Hình ảnh 4-1: Sơ đồ kích thước và vị trí lỗ lắp đặt cho khung Kit)
Các thông số kích thước trên sơ đồ cơ khí:
8-$\varnothing5.5\times M4\times6$ through-hole nut: 8 vị trí đai ốc lỗ thông kích thước đường kính lỗ 5.5mm, ren M4, độ sâu 6mm.
2-$\varnothing3.5$ Box Positioning Column: 2 vị trí cột định vị hộp kỹ thuật đường kính lỗ 3.5mm.
Các thông số kích thước khoảng cách đi kèm: 176.5mm , 172.0mm , 191.7mm , 148.0mm , 168.0mm, 174.0mm.
(Hình ảnh 4-2-1: Sơ đồ cấu trúc tổng thể hệ thống màn hình hiển thị)
1. Nguồn tín hiệu ngoại vi (Exterior Signal Source):
Tín hiệu VGA (VGA Signal) / Tín hiệu Camera (Camera Signal) / Tín hiệu TV (TV Signal) / Đầu đĩa DVD (DVD Player) / Các nguồn tín hiệu khác (Other Signal).
Kết nối thông qua cáp video (Video Cable) đến Bộ xử lý ghép video (Video Splicing Processor) đặt tại Tủ phòng điều khiển.
2. Tủ phòng điều khiển (Control Room Cabinet):
Máy tính điều khiển (Computer Control): Kết nối tới Bộ xử lý ghép video qua cáp DVI.
Bộ xử lý ghép video (Video Splicing Processor): Truyền tín hiệu qua cổng DVI tới Hộp phát tín hiệu hệ thống (System Sending Box).
Hộp phát tín hiệu (System Sending Box): Truyền dữ liệu trực tiếp tới Màn hình LED qua Cáp dữ liệu (Data Cable).
Lưu ý luồn dây: Luồn tổng cộng hơn 5 loại cáp dữ liệu từ tủ phòng điều khiển đến mặt sau của khối màn hình hiển thị, và để dự phòng lại 5m. Sử dụng loại cáp dữ liệu chuẩn Cat5 trở lên.
3. Hệ thống nội bộ của màn hình (Interior System of Display):
Màn hình hiển thị LED Full Color (Full Color LED Display).
Hộp phân phối điện thông minh (Intelligent Distribution Box): Nhận nguồn điện chính từ Phòng phân phối điện (Power Distribution Room) thông qua hệ thống phân phối điện 3 pha 5 dây (Three-phase-five-wire system). Cấp nguồn cho màn hình LED qua cáp nguồn RVV (RVV Power Cable).
*Lưu ý kỹ thuật quan trọng: Cần phải thiết lập cáp quang (optical cable) khi khoảng cách từ cáp dữ liệu đến màn hình LED trên 100m; mỗi cáp dữ liệu cần sử dụng loại cáp quang sợi đôi (two cores fibre-optical).
4.2.2 Giới thiệu kết nối mạng điều khiển (Networking Introduction)
(Hình ảnh 4-2-2: Sơ đồ cấu trúc kết nối mạng điều khiển thiết bị)
PC Điều khiển (PC Control): Xuất tín hiệu chuẩn HDMI 2.0 qua Cáp chuyển đổi video (Video Adapter Cable) đến Bộ chia/ghép video (Video Splicer).
Bộ chia/ghép video (Video Splicer): Phân tách và truyền tín hiệu bằng Cáp chuyển đổi video đến các Hộp phát tín hiệu (Sending Box).
Hộp phát tín hiệu (Sending Box): Sử dụng Cáp dữ liệu (Data Cable) để truyền trực tiếp hình ảnh lên từng vùng của Màn hình LED (LED Display).
4.2.3 Phương pháp lắp đặt (Installation Method)
| Phương pháp lắp đặt (Installation Type) | Hình ảnh minh họa (Picture) | Bản vẽ mặt cắt bên (Side View) |
|
Lắp đặt ốp tường (Wall Mounted Installation) |
Màn hình LED lắp phẳng cố định trên tường gạch. |
Tường $\rightarrow$ Khung gá (Wall Widget) $\rightarrow$ Màn hình LED. |
|
Lắp đặt đặt sàn / Đứng sàn (Floor Mounted Installation) |
Màn hình LED lắp trên bục bệ, chân đế gạch. |
Khung thép cố định và viền bao quanh (Fixed Steel Frame and Rim) $\rightarrow$ Màn hình LED đặt trên tường chịu lực (Load-bearing wall). |
Bảng 5-1: Bảng cảnh báo và lưu ý về môi trường (Notification)
| Hạng mục | Quy định / Khuyến cáo |
| Nhiệt độ (Temperature) |
- Giữ nhiệt độ môi trường làm việc trong khoảng: $-10^{\circ}C \sim 40^{\circ}C$ - Giữ nhiệt độ lưu trữ trong kho trong khoảng: $-10^{\circ}C \sim 30^{\circ}C$ |
| Độ ẩm (Humidity) |
- Giữ độ ẩm môi trường làm việc trong khoảng: 10% RH $\sim$ 65% RH - Giữ độ ẩm lưu trữ trong kho trong khoảng: 10% RH $\sim$ 60% RH |
| Chống nước (Waterproof) |
Tiêu chuẩn bảo vệ của Vỏ tủ (Cabinet): IP30; Tiêu chuẩn của Module: IP30 |
| Chống bụi (Dust-proof) |
Tiêu chuẩn bảo vệ của Vỏ tủ (Cabinet): IP30; Tiêu chuẩn của Module: IP30 |
| Chống bức xạ điện từ |
Không được đặt màn hình LED dưới môi trường có nhiễu bức xạ điện từ mạnh, điều này dễ dẫn đến việc hình ảnh hiển thị bị hiện tượng bất thường (sọc, nhiễu hình). |
| Phòng ngừa tĩnh điện |
Hệ thống nguồn cấp, vỏ tủ, lớp bọc kim loại của thân màn hình phải được nối đất tốt; điện trở nối đất yêu cầu $<10\,\Omega$ để tránh gây hư hỏng cho các linh kiện điện tử. |
Bảng 5-2: Hướng dẫn vận hành chi tiết cho người dùng (User Manual)
Bảo vệ chống tĩnh điện (Electrostatic Protection): Kỹ thuật viên lắp đặt bắt buộc phải đeo vòng khử tĩnh điện và găng tay bảo hộ cách điện; mỗi thiết bị khi lắp đặt đều phải được thực hiện nối đất tốt.
Loại kết nối (Connection Type): Trên module đã được in lụa đánh dấu sẵn các cực dương (+) và cực âm (-), tuyệt đối không được phép kết nối ngược cực, và nghiêm cấm kết nối trực tiếp với nguồn điện xoay chiều AC 220V.
Phương thức vận hành (Operate Type): Nghiêm cấm lắp ráp module, cabinet và toàn bộ màn hình khi đang bật nguồn; mọi thao tác kỹ thuật phải được thực hiện khi đã ngắt nguồn điện hoàn toàn để bảo vệ an toàn cá nhân. Nghiêm cấm bất kỳ ai chạm tay trực tiếp vào khi màn hình LED đang hoạt động, đề phòng tĩnh điện do cơ thể người tạo ra phóng điện làm hỏng bóng LED và các linh kiện khác.
Tháo dỡ và Vận chuyển (Dismantle and Transportation): Không cho phép quăng quật, đẩy mạnh hoặc nén ép module để tránh làm rơi rớt module, tránh làm vỡ bộ kit kết cấu hoặc làm hư hỏng các chip LED bên trên.
Kiểm tra môi trường (Environmental Inspection): Nên trang bị máy đo nhiệt độ và độ ẩm chuyên dụng cho màn hình LED tại vị trí lắp đặt để theo dõi môi trường xung quanh, từ đó kịp thời phát hiện xem màn hình LED có đang bị ảnh hưởng bởi ẩm ướt, hơi ẩm hay không.
Hướng dẫn sử dụng màn hình LED (The Usage of LED display): * Khi độ ẩm môi trường ở mức lý tưởng từ 10% RH $\sim$ 65% RH: Khuyến nghị nên bật màn hình LED ít nhất 1 lần mỗi ngày, mỗi lần sử dụng bình thường trên 4 tiếng để hỗ trợ sấy khô, tự loại bỏ hơi ẩm tích tụ.
Khi độ ẩm môi trường vượt quá 65% RH: Bắt buộc phải thực hiện các biện pháp hút ẩm cho môi trường xung quanh, và khuyến nghị nên cho màn hình LED hoạt động liên tục trên 8 tiếng mỗi ngày.
Quy trình gia nhiệt (Preheat) khi không sử dụng lâu ngày: Khi màn hình LED không được bật trong một thời gian dài, bắt buộc phải sấy làm ấm màn hình LED để loại bỏ độ ẩm trước khi đưa vào sử dụng cấu hình cao, tránh làm hỏng đèn LED do bị ẩm. Phương pháp cụ thể áp dụng tăng dần độ sáng theo các bước sau:
Bật độ sáng 20% và cho chạy trong 2 giờ.
Tăng độ sáng lên 40% và cho chạy trong 2 giờ.
Tăng độ sáng lên 60% và cho chạy trong 2 giờ.
Tăng độ sáng lên 80% và cho chạy trong 2 giờ.
Tăng độ sáng lên 100% tối đa và cho chạy trong 2 giờ.
Bảng 6-1: Quy trình kiểm tra nghiệm thu màn hình hiển thị LED
| Hạng mục kiểm tra | Yêu cầu nghiệm thu và Phương pháp thực hiện |
|
Độ sáng của màn hình LED |
Chuyển màn hình LED sang chế độ hoạt động với độ sáng toàn phần (full brightness - hiển thị màu trắng nền tối đa), sử dụng súng đo ánh sáng quang học chuyên dụng để đo độ sáng của màn hình hiển thị LED trong vòng 10 phút. Khi đo độ sáng, súng đo ánh sáng cần phải được đặt ở góc vuông góc (thẳng đứng) so với màn hình LED; điều chỉnh khoảng cách giữa súng đo và màn hình để đảm bảo khung ngắm hiển thị, vùng đen bao phủ tối thiểu trên 16 điểm ảnh (pixels); tiến hành điều chỉnh tiêu cự để đảm bảo có thể nhìn thấy rõ ràng các chip LED trong thị kính, sau đó tiến hành đo và ghi lại dữ liệu độ sáng. |
|
Góc nhìn (Visual Angle) |
Người thực hiện kiểm tra cần đứng ở góc ngang 140° và góc nhìn từ dưới lên đạt góc đáy 65° so với màn hình LED khi thực hiện phép đo. Tiêu chuẩn nghiệm thu yêu cầu màn hình LED phải hiển thị đồng đều, không được có hiện tượng lỗi khối tối (dark block) một cách rõ ràng. |