-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tần số làm tươi cao, Thang sắc độ xám cao (High refresh, High gray scale): Tần số làm tươi (Refresh rate) có thể đạt hơn 3840Hz, thang sắc độ xám đạt từ 12-14 bit. Nhờ đó, hình ảnh hiển thị vô cùng mịn màng, chân thực, độ sáng duy trì ổn định, đồng đều, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng nhấp nháy hoặc nhiễu hạt hình ảnh.
Giải pháp chip điều khiển vượt trội (Driving solutions): Ứng dụng công nghệ điều chỉnh dòng điện chính xác, giúp sai lệch giữa các kênh (channel-to-channel error) và sai lệch giữa các chip điều khiển (chip-to-chip error) đều được kiểm soát ở mức nhỏ hơn ±2.0%.
Cải thiện tối đa (Enhancement): Khắc phục triệt để tình trạng hiển thị không đồng đều ở độ xám thấp, lỗi lệch màu (Color shift) và hiện tượng ảnh khảm ở độ xám thấp (low gray mosaics).
Loại bỏ hoàn toàn (Elimination): Triệt tiêu hiện tượng nhiễu dải tương phản cao (high contrast coupling) và hiện tượng đổ màu (color-cast) giữa các tấm module.
Góc nhìn rộng và độ tương phản cao: Sản phẩm sử dụng các chip LED SMD1921 ba màu đỏ, xanh lá, xanh dương (RGB) cao cấp mang lại độ đồng bộ và hòa hợp màu sắc tuyệt vời. Tỷ lệ tương phản đạt tới 5000:1, góc nhìn mở rộng lên trên 120°, đảm bảo độ tin cậy vận hành cực cao và tuổi thọ thiết bị lâu dài.
2.1 Hình ảnh ngoại quan

(Hình ảnh 2-1: Hình ảnh ngoại quan sản phẩm)
2.2 Thông số kỹ thuật
Bảng 2-2: Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
| Danh mục thành phần | Thông số kỹ thuật (Item) | Cấu hình tiêu chuẩn thông thường (Ordinary Standard) |
|
Thông số Module |
Mã sản phẩm (Product Mode) | IFS-LOA5S-C |
| Cấu tạo điểm ảnh (Pixel Composition) | SMD1921 | |
| Khoảng cách điểm ảnh (Pixel Pitch - mm) | 5 | |
| Độ phân giải Module ($W\times H$) | $64\times32$ | |
| Mật độ điểm ảnh (Pixel Density - $dots/m^{2}$) | 40000 | |
| Kích thước Module (Module Size - mm) | $320\times160$ | |
| Trọng lượng Module (Module Weight - kg) | $0.44\pm0.01$ | |
| Điện áp đầu vào Module (Module Input Voltage - V) | 4.5 - 5.0 | |
| Dòng điện tối đa của Module (Max Current - A) | < 8 | |
| Công suất tiêu thụ tối đa của Module (Max Power - W) | 40 | |
|
Thông số quang học |
Độ sáng tối đa (Max. Brightness - nits) | 4500 |
| Góc nhìn (Visual Angle - H/V) | $120^{\circ}/120^{\circ}$ | |
| Độ đồng đều Độ sáng / Màu sắc | $\ge95\%$ | |
| Tỷ lệ tương phản (Contrast Ratio) | 5000:1 | |
| Tần số nguồn điện (Frequency - Hz) | $\ge50/60$ | |
|
Thông số hiệu suất |
Phương pháp điều khiển (Driving Method) | Dòng điện không đổi, Quét 1/8 (Constant Current, 1/8 Scanning) |
| Tần số làm tươi (Refresh Ratio - Hz) | 3840 | |
| Bộ xử lý màu (Color Processor - bit) | 12-14 | |
| Nhiệt độ / Độ ẩm làm việc (°C/RH) | -20°C - 50°C / 10% - 65% RH | |
| Nhiệt độ / Độ ẩm lưu trữ (°C/RH) | -20°C - 60°C / 10% - 65% RH |
*Lưu ý quan trọng từ nhà sản xuất: Chúng tôi sẽ không gửi thông báo bổ sung nếu thông tin thông số sản phẩm có bất kỳ cập nhật nào. Công ty chúng tôi không chịu bất kỳ nghĩa vụ pháp lý nào do việc thay đổi thông tin này gây ra.
Bảng 2-3: Danh sách thiết bị và phụ kiện đi kèm
| Tên thiết bị / Linh kiện (Packing List) | Số lượng (Qty) | Đơn vị (Unit) |
|
Module LED (LED Module) |
40 | chiếc (pcs) |
|
Cáp nguồn (Power cable) |
20 | chiếc (pcs) |
|
Cáp dữ liệu dẹt (Flat cable) |
40 | chiếc (pcs) |
Chương 3: Định nghĩa giao tiếp (Sơ đồ chân tín hiệu HUB 75)
(Hình ảnh 3-1: Giao tiếp sơ đồ chân tín hiệu chuẩn HUB 75)
Bảng 3-2: Định nghĩa chức năng các chân tín hiệu (Interface Definition)
| Chân (Pin) | Tín hiệu | Chức năng chi tiết (Function) | Chân (Pin) | Tín hiệu | Chức năng chi tiết (Function) |
|
1 |
R1 | Tín hiệu dữ liệu màu Đỏ 1 (Red Data Signal) |
2 |
G1 | Tín hiệu dữ liệu màu Xanh lá 1 (Green Data Signal) |
|
3 |
B1 | Tín hiệu dữ liệu màu Xanh dương 1 (Blue Data Signal) |
4 |
GND | Chân nối đất nguồn điện (Power Ground) |
|
5 |
R2 | Tín hiệu dữ liệu màu Đỏ 2 (Red Data Signal) |
6 |
G2 | Tín hiệu dữ liệu màu Xanh lá 2 (Green Data Signal) |
|
7 |
B2 | Tín hiệu dữ liệu màu Xanh dương 2 (Blue Data Signal) |
8 |
GND | Chân nối đất nguồn điện (Power Ground) |
|
9 |
A | Tín hiệu giải mã hàng A (Row Decoding Signal) |
10 |
B | Tín hiệu giải mã hàng B (Row Decoding Signal) |
|
11 |
C | Tín hiệu giải mã hàng C (Row Decoding Signal) |
12 |
D | Tín hiệu giải mã hàng D (Row Decoding Signal) |
|
13 |
CLK | Tín hiệu xung nhịp (Clock Signal) |
14 |
LAT | Tín hiệu chốt dữ liệu (Latch Signal) |
|
15 |
OE | Tín hiệu kích hoạt hiển thị (Enable Signal) |
16 |
GND | Chân nối đất nguồn điện (Power Ground) |
4.1 Lắp đặt bộ khung nhựa/Khung bắt vít (Kit Installation)
(Hình ảnh 4-1: Sơ đồ vị trí và kích thước các lỗ lắp đặt bắt vít cho khung Kit)
Các thông số kích thước định vị lỗ bắt vít kỹ thuật : $319.8\text{ mm} \times 159.8\text{ mm}$, khoảng cách tâm lỗ $240\text{ mm}$, đường kính lỗ bắt vít tương thích đạt $\varnothing3.4\text{ mm}$.
4.2 Lắp đặt màn hình hiển thị (Display Installation)
4.2.1 Sơ đồ kết nối cáp (Diagram for Cable Connection)
(Hình ảnh 4-2-1: Sơ đồ cấu trúc topo kết nối toàn hệ thống màn hình hiển thị)
1. Nguồn tín hiệu ngoại vi (Exterior Signal Source):
Bao gồm các cổng đầu vào: Tín hiệu VGA (VGA Signal) , Tín hiệu Camera (Camera Signal) , Tín hiệu TV (TV Signal) , Đầu đĩa DVD (DVD Player) , và các nguồn tín hiệu khác (Other Signal).
Toàn bộ được kết nối bằng cáp video (Video Cable) đi đến Bộ xử lý ghép video (Video Splicing Processor) đặt tại tủ điều khiển phòng trung tâm.
2. Tủ điều khiển phòng trung tâm (Control Room Cabinet):
Máy tính điều khiển (Computer Control): Kết nối, xuất hình ảnh đến Bộ xử lý ghép video thông qua giao tiếp cáp chuẩn DVI.
Bộ xử lý ghép video (Video Splicing Processor): Xử lý hình ảnh và truyền dữ liệu qua cổng DVI sang Hộp phát tín hiệu hệ thống (System Sending Box).
Hộp phát tín hiệu hệ thống (System Sending Box): Truyền tín hiệu điều khiển trực tiếp đến Màn hình LED bằng cáp dữ liệu (Data Cable).
Lưu ý thi công: Đi tổng cộng hơn 5 loại cáp dữ liệu (mạng Cat5 trở lên) từ tủ điều khiển đến mặt sau của khối màn hình hiển thị, đồng thời để thừa lại một đoạn cáp dự phòng dài 5m.
3. Hệ thống cấu trúc nội bộ của màn hình (Interior System of Display):
Khối Màn hình hiển thị LED Full Color (Full Color LED Display).
Hộp phân phối điện thông minh (Intelligent Distribution Box): Nhận nguồn cấp chính (Main Cable) trực tiếp từ Phòng phân phối điện (Power Distribution Room) thông qua hệ thống dây điện 3 pha 5 dây tiêu chuẩn (Three-phase-five-wire system). Sau đó cấp nguồn cho màn hình LED hoạt động thông qua hệ thống cáp nguồn chuyên dụng RVV (RVV Power Cable).
*Khuyến cáo kỹ thuật quan trọng: Bắt buộc phải thiết lập đường truyền bằng cáp quang (optical cable) khi khoảng cách dây cáp dữ liệu từ hộp phát đến màn hình hiển thị LED vượt quá 100m. Trong trường hợp đó, mỗi đường cáp dữ liệu cần sử dụng loại cáp quang lõi đôi (two cores fibre-optical).
4.2.2 Giới thiệu kết nối mạng điều khiển (Networking Introduction)
(Hình ảnh 4-2-2: Sơ đồ topo cấu trúc kết nối mạng lưới điều khiển)
Thiết bị PC Điều khiển (PC Control): Xuất luồng tín hiệu hình ảnh độ nét cao chuẩn HDMI 2.0 thông qua Cáp chuyển đổi video (Video Adapter Cable) kết nối trực tiếp đầu vào của Bộ ghép video (Video Splicer).
Bộ ghép video (Video Splicer): Phân chia, đồng bộ tín hiệu và truyền bằng các đường Cáp chuyển đổi video (Video Adapter Cable) riêng biệt tới các Hộp phát tín hiệu (Sending Box).
Hộp phát tín hiệu (Sending Box): Sử dụng các đường dây Cáp dữ liệu mạng (Data Cable) chuyên dụng truyền tải dữ liệu hiển thị trực tiếp lên hệ thống khối Màn hình LED (LED Display).
4.2.3 Phương pháp thi công lắp đặt (Installation Method)
| Phương pháp lắp đặt (Installation Type) | Hình ảnh trực quan (Picture) | Bản vẽ cấu trúc mặt cắt bên (Side View) |
|
Lắp đặt gá ốp tường (Wall Mounted Installation) |
Toàn bộ màn hình hiển thị LED được cố định trực tiếp phẳng lên bề mặt tường. |
Cấu trúc lắp gá bao gồm: Bề mặt tường $\rightarrow$ Khung xương/Khung gá chuyên dụng (Wall Widget) $\rightarrow$ Khối màn hình hiển thị LED. |
|
Lắp đặt đặt sàn / Đứng sàn (Floor Mounted Installation) |
Hệ thống màn hình hiển thị LED được định vị, lắp đặt kiên cố đứng vững trên hệ thống bục bệ hoặc chân đế đặt sàn. |
Kết cấu chịu lực bao gồm: Hệ thống khung kết cấu thép cố định và viền bao quanh (Fixed Steel Frame and Rim) $\rightarrow$ Màn hình hiển thị LED được đặt tựa chắc chắn dựa vào bức tường chịu lực chính (load-bearing wall). |
Bảng 5-1: Bảng thông báo cảnh báo và yêu cầu về môi trường (Notification)
| Hạng mục (Item) | Yêu cầu / Quy định kỹ thuật chi tiết (Notification) |
|
Nhiệt độ (Temperature) |
- Duy trì nhiệt độ môi trường làm việc ổn định trong phạm vi: $-10^{\circ}C \sim 40^{\circ}C$ . - Duy trì nhiệt độ môi trường bảo quản, lưu trữ trong kho trong phạm vi: $-10^{\circ}C \sim 30^{\circ}C$. |
|
Độ ẩm (Humidity) |
- Duy trì độ ẩm môi trường làm việc trong phạm vi tiêu chuẩn: 10% RH $\sim$ 65% RH . - Duy trì độ ẩm môi trường bảo quản, lưu trữ trong kho trong phạm vi: 10% RH $\sim$ 60% RH. |
|
Chống nước (Waterproof) |
Tiêu chuẩn cấp độ bảo vệ chống nước đối với Vỏ tủ (Cabinet): IP30; Đối với tấm Module LED: IP30. |
|
Chống bụi (Dust-proof) |
Tiêu chuẩn cấp độ chống bụi xâm nhập đối với Vỏ tủ (Cabinet): IP30; Đối với tấm Module LED: IP30. |
|
Chống bức xạ điện từ (Anti-Electromagnetic radiation) |
Tuyệt đối không được lắp đặt hay bố trí màn hình LED hoạt động tại những môi trường chịu tác động của hiện tượng nhiễu bức xạ điện từ mạnh, điều này rất dễ gây ra các lỗi nhiễu hạt hoặc hiển thị hình ảnh bất thường. |
|
Phòng ngừa tĩnh điện (Electrostatic Prevention) |
Toàn bộ hệ thống bao gồm bộ nguồn cấp điện, vỏ tủ cabinet, và lớp vỏ bọc bằng kim loại của thân màn hình phải được thực hiện kết nối nối đất kỹ thuật cực kỳ tốt; yêu cầu điện trở nối đất đạt tiêu chuẩn $<10\,\Omega$ nhằm triệt tiêu hiệu quả dòng điện tĩnh, tránh gây xung hại hay phá hỏng các linh kiện vi mạch điện tử nội bộ. |
Bảng 5-2: Hướng dẫn vận hành chi tiết dành cho người dùng (User Manual)
Bảo vệ chống tĩnh điện (Electrostatic Protection): Trong suốt quá trình thi công và lắp đặt, kỹ thuật viên bắt buộc phải đeo vòng khử tĩnh điện chuyên dụng và sử dụng găng tay cách điện; tất cả các thiết bị phần cứng phần mềm đều phải được thực hiện kết nối hệ thống tiếp địa tốt.
Loại kết nối nguồn (Connection Type): Các cực dương (+) và cực âm (-) đã được in lụa (silk printed) ký hiệu cực kỳ rõ ràng trên bề mặt module, tuyệt đối không được phép đấu nối ngược cực nguồn, và nghiêm cấm kết nối trực tiếp tấm module hiển thị với nguồn điện xoay chiếu dân dụng AC 220V.
Phương thức vận hành kỹ thuật (Operate Type): Nghiêm cấm hoàn toàn mọi hành vi tháo dỡ, đấu nối, lắp ráp module, cabinet hoặc thao tác kỹ thuật trên toàn bộ màn hình khi thiết bị đang ở trạng thái cấp nguồn. Mọi quy trình sửa chữa phải được vận hành khi đã ngắt hoàn toàn nguồn điện để bảo vệ an toàn tuyệt đối cho tính mạng người thao tác. Đồng thời, nghiêm cấm bất kỳ ai chạm trực tiếp tay trần vào bề mặt màn hình khi màn hình LED đang hoạt động, phòng trường hợp tĩnh điện tự nhiên tích tụ trên cơ thể người phóng điện làm thủng bóng LED hoặc phá hỏng các linh kiện vi mạch nhạy cảm khác.
Tháo dỡ và Vận chuyển (Dismantle and Transportation): Nghiêm cấm các hành vi quăng quật, ném, xô đẩy thô bạo hoặc nén ép đè nặng lên module nhằm tránh làm rơi rớt module, làm nứt vỡ kết cấu bộ vỏ kit nhựa hoặc làm hư hại bong tróc các chip LED gắn trên bề mặt.
Kiểm tra giám sát môi trường (Environmental Inspection): Tại vị trí lắp đặt thực tế, nên trang bị đồng bộ thiết bị đồng hồ đo nhiệt độ và độ ẩm chuyên dụng cho màn hình LED để chủ động theo dõi sát sao môi trường xung quanh, sớm phát hiện các nguy cơ màn hình hiển thị bị hấp hơi, nhiễm ẩm hoặc đọng nước.
Hướng dẫn chu kỳ sử dụng và bảo quản màn hình LED (The Usage of LED display):
Khi độ ẩm môi trường đạt mức tiêu chuẩn từ 10% RH $\sim$ 65% RH: Nhà sản xuất khuyến nghị nên bật màn hình LED hoạt động ít nhất 1 lần mỗi ngày, với thời gian vận hành liên tục mỗi lần trên 4 tiếng để tận dụng nhiệt lượng sinh ra tự sấy khô và loại bỏ độ ẩm tích tụ bên trong.
Khi độ ẩm môi trường vượt ngưỡng 65% RH: Bắt buộc phải triển khai các biện pháp hút ẩm chuyên dụng cho không gian xung quanh màn hình, đồng thời khuyến nghị tăng cường thời gian vận hành của màn hình LED liên tục trên 8 tiếng mỗi ngày.
Quy trình gia nhiệt (Preheat) làm khô sau thời gian dài ngưng sử dụng: Trong trường hợp màn hình LED không được kích hoạt vận hành trong một khoảng thời gian dài, kỹ thuật viên bắt buộc phải thực hiện quy trình sấy ấm (gia nhiệt) tuần tự để khử sạch hoàn toàn hơi ẩm thấm sâu bên trong trước khi đưa vào sử dụng, tránh hiện tượng cháy hỏng bóng LED do shock nhiệt khi đọng ẩm. Quy trình tăng dần độ sáng được thực hiện nghiêm ngặt theo các bước sau:
Thiết lập mức độ sáng 20% và cho màn hình chạy liên tục trong 2 giờ.
Kích nâng mức độ sáng lên 40% và cho chạy tiếp tục trong 2 giờ.
Kích nâng mức độ sáng lên 60% và cho chạy tiếp tục trong 2 giờ.
Kích nâng mức độ sáng lên 80% và cho chạy tiếp tục trong 2 giờ.
Đạt mức cấu hình độ sáng tối đa 100% và cho duy trì chạy ổn định trong 2 giờ để hoàn tất quy trình sấy khô.
Bảng 6-1: Tiêu chuẩn và phương pháp thực hiện nghiệm thu hệ thống màn hình hiển thị LED
| Hạng mục kiểm tra (Item) | Quy trình kỹ thuật và Phương pháp đo đạc thực tế (Acceptance Request and Method) |
|
Độ sáng của màn hình LED (Brightness of LED Display) |
Thiết lập phần mềm điều khiển màn hình hiển thị LED hoạt động ở trạng thái hiển thị toàn phần với độ sáng tối đa (full brightness - hiển thị nền trắng toàn màn hình), sau đó sử dụng thiết bị súng đo ánh sáng chuyên dụng (light-gun) để đo lường giá trị độ sáng thực tế của màn hình LED trong khoảng thời gian 10 phút . Trong quá trình tiến hành đo đạc độ sáng, yêu cầu thiết bị súng đo ánh sáng phải được đặt hướng vuông góc tuyệt đối với bề mặt màn hình hiển thị LED. Kỹ thuật viên tiến hành căn chỉnh cẩn thận khoảng cách giữa súng đo và màn hình hiển thị sao cho cửa sổ quan sát (view window), bao gồm cả vùng tối che phủ, phải bao trọn tối thiểu trên 16 điểm ảnh (pixels). Điều chỉnh tiêu cự ống kính một cách chính xác nhất sao cho có thể quan sát rõ nét từng chip LED đơn lẻ thông qua thị kính, sau đó mới thực hiện bấm đo và ghi nhận lại số liệu độ sáng tiêu chuẩn. |
|
Góc nhìn tiêu chuẩn (Visual Angle) |
Để thực hiện phép đo góc nhìn chuẩn xác, người kiểm tra cần đứng quan sát ở vị trí góc ngang đạt góc mở 140° và góc đứng từ dưới lên (bottom angle) đạt góc đáy 65° so với bề mặt chính diện của màn hình hiển thị LED. Tiêu chuẩn nghiệm thu kỹ thuật yêu cầu tại các góc quan sát giới hạn này, màn hình hiển thị LED tuyệt đối không được xuất hiện các lỗi loang khối tối (dark block) rõ rệt gây suy giảm chất lượng hình ảnh. |