CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU SẢN PHẨM
Tần số quét cao – thang xám cao
- Tần số làm tươi: >3840Hz
- Thang xám: 12–14 bit
Mang lại:
- Hình ảnh mịn, sắc nét
- Độ sáng ổn định, đồng đều
- Không nhấp nháy
- Không nhiễu hạt
Giải pháp điều khiển tiên tiến
Ứng dụng công nghệ điều chỉnh dòng điện chính xác:
- Sai số giữa các kênh và chip: < ±2.0%
Cải thiện đáng kể:
- Không đồng đều ở mức xám thấp
- Hiện tượng lệch màu
- Hiệu ứng nhiễu khảm (mosaic)
- Loại bỏ lệch màu và tương phản giữa các module
Góc nhìn rộng – độ tương phản cao
- Sử dụng LED SMD1515 RGB
- Độ tương phản: 4000:1
- Góc nhìn: >140°
- Độ tin cậy cao – tuổi thọ dài
CHƯƠNG 2: CẤU TRÚC & THÔNG SỐ KỸ THUẬT
2.1 Ngoại quan

2.2 Thông số kỹ thuật
Thông số module LED
| Thông số |
Giá trị |
| Model |
IFS-LIA2S-C |
| Cấu trúc LED |
SMD1515 |
| Pixel pitch |
2 mm |
| Độ phân giải |
160 × 80 |
| Mật độ điểm ảnh |
250,000 điểm/m² |
| Kích thước module |
320 × 160 mm |
| Trọng lượng |
0.42 ±0.01 kg |
| Điện áp |
4.2 – 5.0V |
| Dòng tối đa |
≤4A |
| Công suất tối đa |
≤20W |
Thông số hiển thị
| Thông số |
Giá trị |
| Độ sáng tối đa |
550 nits |
| Góc nhìn |
140° (ngang) / 130° (dọc) |
| Độ đồng đều màu |
≥95% |
| Tỷ lệ tương phản |
4000:1 |
Hiệu năng hoạt động
| Thông số |
Giá trị |
| Tần số |
≥50/60Hz |
| Phương thức quét |
Dòng không đổi, 1/40 scan |
| Tần số làm tươi |
3840Hz |
| Xử lý màu |
12–14 bit |
| Nhiệt độ hoạt động |
-10°C → 40°C |
| Độ ẩm hoạt động |
10%–65%RH |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-20°C → 60°C |
📌 Lưu ý: Nhà sản xuất có thể thay đổi thông tin mà không cần báo trước.
2.3 Danh sách đóng gói
| Thành phần |
Số lượng |
| Module LED |
40 pcs |
| Dây nguồn |
20 pcs |
| Cáp tín hiệu |
40 pcs |
CHƯƠNG 3: GIAO DIỆN KẾT NỐI (HUB75)
Các chân tín hiệu:
| Chân |
Chức năng |
| R1 / G1 / B1 |
Dữ liệu màu |
| R2 / G2 / B2 |
Dữ liệu màu |
| A / B / C / D |
Tín hiệu chọn hàng |
| CLK |
Xung clock |
| LAT |
Chốt dữ liệu |
| OE |
Bật/tắt hiển thị |
| GND |
Mass nguồn |
CHƯƠNG 4: LẮP ĐẶT
4.1 Lắp đặt module
- Lắp theo sơ đồ vị trí lỗ kỹ thuật
4.2 Lắp đặt màn hình
Bao gồm:
- Sơ đồ kết nối dây cáp
- Sơ đồ hệ thống mạng
- Hướng dẫn kết nối tổng thể
Phương pháp lắp đặt:
CHƯƠNG 5: HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Điều kiện môi trường
| Yếu tố |
Giá trị |
| Nhiệt độ hoạt động |
-10°C → 40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ |
-10°C → 30°C |
| Độ ẩm hoạt động |
10%–65% |
| Độ ẩm lưu trữ |
10%–60% |
Cấp bảo vệ
- Cabinet: IP30
- Module: IP30
Lưu ý quan trọng
Chống nhiễu điện từ
Không đặt màn hình trong môi trường có nhiễu điện từ mạnh → tránh lỗi hiển thị.
Chống tĩnh điện
- Nối đất hệ thống (<10Ω)
- Đeo vòng chống tĩnh điện
- Sử dụng găng tay kỹ thuật
Kết nối điện
- Không đấu ngược cực
- Không sử dụng trực tiếp điện AC 220V
Vận hành
- Không lắp khi đang cấp điện
- Không chạm vào màn hình khi hoạt động
Vận chuyển
- Không ném, đè, va đập module
Kiểm soát môi trường
- Theo dõi nhiệt độ & độ ẩm
- Tránh ẩm, hơi nước
Khuyến nghị sử dụng
- Bật màn hình mỗi ngày ≥ 4 giờ
- Nếu độ ẩm >65% → cần hút ẩm
- Nếu lâu không sử dụng → khởi động theo chu trình: 20% → 40% → 60% → 80% → 100% (mỗi mức 2 giờ)
CHƯƠNG 6: KIỂM TRA & NGHIỆM THU
✔Kiểm tra độ sáng
- Bật màn hình ở mức sáng tối đa
- Đo trong vòng 10 phút bằng thiết bị chuyên dụng
- Thiết bị đo đặt vuông góc màn hình
- Điều chỉnh khoảng cách và tiêu cự để đo chính xác
✔ Kiểm tra góc nhìn
- Góc kiểm tra: 140°
- Góc dưới: 65°
- Yêu cầu:
- Không xuất hiện vùng tối
- Không lỗi hiển thị
ỨNG DỤNG THỰC TẾ
- Hội trường – phòng họp
- Trung tâm thương mại
- Showroom – cửa hàng
- Sự kiện – sân khấu
Chi tiết vui lòng liên hệ theo số Hotline: 0917.886.828 để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ tối đa về lắp đặt, thi công