Màn hình led trong nhà dahua p2 (320×160) - model: IFS-LIA2S-C

Màn hình led trong nhà dahua p2 (320×160) - model: ifs-lia2s-c
Mã sản phẩm: IFS-LIA2S-C
Thương hiệu: Dahua Loại: Màn hình LED trong nhà

Giải pháp hiển thị cao cấp – độ nét vượt trội cho không gian trong nhà

Liên hệ

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU SẢN PHẨM

Tần số quét cao – thang xám cao

  • Tần số làm tươi: >3840Hz
  • Thang xám: 12–14 bit

 Mang lại:

  • Hình ảnh mịn, sắc nét
  • Độ sáng ổn định, đồng đều
  • Không nhấp nháy
  • Không nhiễu hạt

Giải pháp điều khiển tiên tiến

Ứng dụng công nghệ điều chỉnh dòng điện chính xác:

  • Sai số giữa các kênh và chip: < ±2.0%

Cải thiện đáng kể:

  • Không đồng đều ở mức xám thấp
  • Hiện tượng lệch màu
  • Hiệu ứng nhiễu khảm (mosaic)
  • Loại bỏ lệch màu và tương phản giữa các module

Góc nhìn rộng – độ tương phản cao

  • Sử dụng LED SMD1515 RGB
  • Độ tương phản: 4000:1
  • Góc nhìn: >140°
  • Độ tin cậy cao – tuổi thọ dài

CHƯƠNG 2: CẤU TRÚC & THÔNG SỐ KỸ THUẬT

2.1 Ngoại quan

IFS-LIA2S-C


2.2 Thông số kỹ thuật

Thông số module LED

Thông số Giá trị
Model IFS-LIA2S-C
Cấu trúc LED SMD1515
Pixel pitch 2 mm
Độ phân giải 160 × 80
Mật độ điểm ảnh 250,000 điểm/m²
Kích thước module 320 × 160 mm
Trọng lượng 0.42 ±0.01 kg
Điện áp 4.2 – 5.0V
Dòng tối đa ≤4A
Công suất tối đa ≤20W

Thông số hiển thị

Thông số Giá trị
Độ sáng tối đa 550 nits
Góc nhìn 140° (ngang) / 130° (dọc)
Độ đồng đều màu ≥95%
Tỷ lệ tương phản 4000:1

Hiệu năng hoạt động

Thông số Giá trị
Tần số ≥50/60Hz
Phương thức quét Dòng không đổi, 1/40 scan
Tần số làm tươi 3840Hz
Xử lý màu 12–14 bit
Nhiệt độ hoạt động -10°C → 40°C
Độ ẩm hoạt động 10%–65%RH
Nhiệt độ lưu trữ -20°C → 60°C

📌 Lưu ý: Nhà sản xuất có thể thay đổi thông tin mà không cần báo trước.

2.3 Danh sách đóng gói

Thành phần Số lượng
Module LED 40 pcs
Dây nguồn 20 pcs
Cáp tín hiệu 40 pcs

CHƯƠNG 3: GIAO DIỆN KẾT NỐI (HUB75)

Các chân tín hiệu:

Chân Chức năng
R1 / G1 / B1 Dữ liệu màu
R2 / G2 / B2 Dữ liệu màu
A / B / C / D Tín hiệu chọn hàng
CLK Xung clock
LAT Chốt dữ liệu
OE Bật/tắt hiển thị
GND Mass nguồn

CHƯƠNG 4: LẮP ĐẶT

4.1 Lắp đặt module

  • Lắp theo sơ đồ vị trí lỗ kỹ thuật

4.2 Lắp đặt màn hình

Bao gồm:

  • Sơ đồ kết nối dây cáp
  • Sơ đồ hệ thống mạng
  • Hướng dẫn kết nối tổng thể

Phương pháp lắp đặt:

  • Treo tường
  • Lắp đặt sàn

CHƯƠNG 5: HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG

Điều kiện môi trường

Yếu tố Giá trị
Nhiệt độ hoạt động -10°C → 40°C
Nhiệt độ lưu trữ -10°C → 30°C
Độ ẩm hoạt động 10%–65%
Độ ẩm lưu trữ 10%–60%

Cấp bảo vệ

  • Cabinet: IP30
  • Module: IP30

Lưu ý quan trọng

Chống nhiễu điện từ

Không đặt màn hình trong môi trường có nhiễu điện từ mạnh → tránh lỗi hiển thị.

Chống tĩnh điện

  • Nối đất hệ thống (<10Ω)
  • Đeo vòng chống tĩnh điện
  • Sử dụng găng tay kỹ thuật

Kết nối điện

  • Không đấu ngược cực
  • Không sử dụng trực tiếp điện AC 220V

Vận hành

  • Không lắp khi đang cấp điện
  • Không chạm vào màn hình khi hoạt động

Vận chuyển

  • Không ném, đè, va đập module

Kiểm soát môi trường

  • Theo dõi nhiệt độ & độ ẩm
  • Tránh ẩm, hơi nước

Khuyến nghị sử dụng

  • Bật màn hình mỗi ngày ≥ 4 giờ
  • Nếu độ ẩm >65% → cần hút ẩm
  • Nếu lâu không sử dụng → khởi động theo chu trình: 20% → 40% → 60% → 80% → 100% (mỗi mức 2 giờ)

CHƯƠNG 6: KIỂM TRA & NGHIỆM THU

✔Kiểm tra độ sáng

  • Bật màn hình ở mức sáng tối đa
  • Đo trong vòng 10 phút bằng thiết bị chuyên dụng
  • Thiết bị đo đặt vuông góc màn hình
  • Điều chỉnh khoảng cách và tiêu cự để đo chính xác

✔ Kiểm tra góc nhìn

  • Góc kiểm tra: 140°
  • Góc dưới: 65°
  • Yêu cầu:
    • Không xuất hiện vùng tối
    • Không lỗi hiển thị

 ỨNG DỤNG THỰC TẾ

  • Hội trường – phòng họp
  • Trung tâm thương mại
  • Showroom – cửa hàng
  • Sự kiện – sân khấu
Chi tiết vui lòng liên hệ theo số Hotline: 0917.886.828 để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ tối đa về lắp đặt, thi công
popup

Số lượng:

Tổng tiền: