-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
MÀN HÌNH LED TRONG NHÀ DAHUA P1.86 (320×160) - MODEL: IFS-LIA1.8S-C
CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU SẢN PHẨM
• Tần số quét cao, thang xám cao:
Tần số quét đạt trên 3840Hz, thang xám 12–14 bit, giúp hình ảnh hiển thị mịn, chân thực, độ sáng ổn định, không nhấp nháy hay nhiễu hạt.
• Giải pháp điều khiển:
Ứng dụng công nghệ điều chỉnh dòng điện chính xác, với sai số giữa các kênh và giữa các chip nhỏ hơn ±2.0%.
Cải thiện:
- Độ không đồng đều ở mức xám thấp
- Hiện tượng lệch màu
- Hiện tượng nhiễu điểm ở mức xám thấp
- Loại bỏ hiện tượng sai lệch màu và tương phản giữa các module
• Góc nhìn rộng và độ tương phản cao:
Sử dụng LED SMD1515 RGB, độ tương phản lên tới 4000:1, góc nhìn trên 140°, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài.

========================
CHƯƠNG 2: CẤU TRÚC & THÔNG SỐ KỸ THUẬT
2.1 Hình ảnh ngoại quan
2.2 Thông số kỹ thuật
THÔNG SỐ MODULE
- Model: IFS-LIA1.8S-C
- Cấu trúc điểm ảnh: SMD1515
- Khoảng cách điểm ảnh: 1.86 mm
- Độ phân giải module: 172 × 86
- Mật độ điểm ảnh: 288,906 điểm/m²
- Kích thước module: 320 × 160 mm
- Trọng lượng: 0.42 ± 0.01 kg
- Điện áp đầu vào: 4.2 – 5.0V
- Dòng tối đa: ≤4A
- Công suất tối đa: ≤20W
THÔNG SỐ QUANG HỌC
- Độ sáng tối đa: 550 nits
- Góc nhìn: 140° (ngang) / 130° (dọc)
- Độ đồng đều màu: ≥95%
- Tỷ lệ tương phản: 4000:1

HIỆU NĂNG
- Tần số: ≥50/60Hz
- Phương thức quét: dòng không đổi, quét 1/43
- Tần số làm tươi: 3840Hz
- Xử lý màu: 12–14 bit
- Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến 40°C
- Độ ẩm hoạt động: 10%–65%
- Nhiệt độ lưu trữ: -20°C đến 60°C
Lưu ý: Nhà sản xuất có thể thay đổi thông tin mà không cần báo trước.
========================
2.3 DANH SÁCH ĐÓNG GÓI
- Module LED: 40 chiếc
- Dây nguồn: 20 dây
- Cáp tín hiệu: 40 dây
========================
CHƯƠNG 3: ĐỊNH NGHĨA GIAO DIỆN (HUB75)
- R1, G1, B1: Tín hiệu dữ liệu màu
- R2, G2, B2: Tín hiệu dữ liệu màu
- A, B, C, D: Tín hiệu giải mã hàng
- CLK: Tín hiệu xung clock
- LAT: Tín hiệu chốt dữ liệu
- OE: Tín hiệu bật/tắt hiển thị
- GND: mass nguồn
========================
CHƯƠNG 4: LẮP ĐẶT
4.1 Lắp đặt bộ kit
4.2 Lắp đặt màn hình
- Sơ đồ kết nối cáp
- Giới thiệu hệ thống mạng
- Phương pháp lắp đặt:
+ Lắp treo tường
+ Lắp đặt sàn

========================
CHƯƠNG 5: HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
• Nhiệt độ:
- Hoạt động: -10°C đến 40°C
- Lưu trữ: -10°C đến 30°C
• Độ ẩm:
- Hoạt động: 10%–65% RH
- Lưu trữ: 10%–60% RH
• Cấp bảo vệ:
- Cabinet: IP30
- Module: IP30
• Chống nhiễu điện từ:
Không đặt màn hình LED trong môi trường có nhiễu điện từ mạnh để tránh lỗi hiển thị.
• Chống tĩnh điện:
- Nối đất tốt (<10Ω)
- Sử dụng vòng chống tĩnh điện và găng tay khi lắp đặt
• Kết nối:
- Không đấu ngược cực
- Không sử dụng điện AC 220V trực tiếp
• Vận hành:
- Không lắp khi đang cấp điện
- Không chạm vào màn hình khi đang hoạt động
• Vận chuyển:
- Không ném, đè, va đập module
• Môi trường:
- Cần theo dõi nhiệt độ & độ ẩm
- Bật màn hình mỗi ngày ≥4 giờ để chống ẩm
- Khi độ ẩm >65% cần hút ẩm
• Khởi động sau thời gian dài:
Tăng độ sáng dần:
20% (2h) → 40% (2h) → 60% (2h) → 80% (2h) → 100% (2h)
========================
CHƯƠNG 6: KIỂM TRA & NGHIỆM THU
• Kiểm tra độ sáng:
- Bật màn hình ở mức sáng tối đa
- Đo trong vòng 10 phút bằng thiết bị chuyên dụng
- Đặt thiết bị đo vuông góc màn hình
• Kiểm tra góc nhìn:
- Góc 140°
- Không xuất hiện vùng tối bất thường