-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU SẢN PHẨM
• Tần số quét cao, thang xám cao:
Tần số quét có thể đạt trên 3840Hz, thang xám 12~14 bit. Hình ảnh hiển thị mịn, chân thực, độ sáng ổn định, không nhấp nháy hoặc nhiễu hạt.
• Giải pháp điều khiển:
Sử dụng công nghệ điều chỉnh dòng chính xác, sai số giữa các kênh và chip nhỏ hơn ±2.0%.
Cải thiện:
- Độ không đồng đều ở mức xám thấp
- Hiện tượng lệch màu
- Hiện tượng khảm màu
- Loại bỏ hiện tượng sai lệch màu giữa các module
• Góc nhìn rộng và độ tương phản cao:
Sử dụng LED SMD2121 RGB, độ tương phản lên đến 3000:1, góc nhìn >140°, độ tin cậy cao, tuổi thọ dài.

========================
CHƯƠNG 2: CẤU TRÚC & THÔNG SỐ KỸ THUẬT
2.1 Hình ảnh ngoại quan
2.2 Thông số kỹ thuật
THÔNG SỐ MODULE
- Model: IFS-CIA2.5S-C
- Cấu trúc điểm ảnh: SMD2121 3-in-1
- Khoảng cách điểm ảnh: 2.5mm
- Độ phân giải: 128×64 (8192 điểm)
- Kích thước: 320×160×14.7mm
- Trọng lượng: 0.42kg
- Điện áp: 4.5±0.1V (hỗ trợ 5V)
- Dòng tối đa: ≤5A
- Công suất tối đa: ≤25W
THÔNG SỐ CABINET
- Số module: 2×3
- Độ phân giải: 416×312
- Kích thước: 640×480×70mm
- Diện tích: 0.3072 m²
- Trọng lượng: 3.0kg
- Mật độ điểm ảnh: 160,000 dots/m²
- Độ phẳng: ≤0.2mm
- Bảo trì: phía sau (có thể tùy chọn phía trước)
VẬT LIỆU
- Nhôm đúc
THÔNG SỐ QUANG HỌC
- Hiệu chỉnh độ sáng từng điểm: Có
- Hiệu chỉnh màu từng điểm: Có
- Độ sáng: ≥600 nits
- Nhiệt độ màu: 10000–13000K (có thể điều chỉnh)
- Góc nhìn: 160°/140°
- Độ đồng đều màu: ≥99%
- Tỷ lệ tương phản: 3000:1
THÔNG SỐ ĐIỆN
- Công suất tối đa cabinet: 180W
- Công suất trung bình: 60W
- Điện áp đầu vào: AC90~132V / AC190~264V
HIỆU NĂNG
- Tần số: 50/60Hz
- Phương thức quét: 1/32 scan
- Thang xám: 16384
- Tần số quét: 3840Hz
- Xử lý màu: 12~14 bit
- Tuổi thọ: 100,000 giờ
- Nhiệt độ hoạt động: -20°C đến 40°C
- Độ ẩm: 10%–65%
- Nhiệt độ lưu trữ: -10°C đến 30°C

========================
2.3 DANH SÁCH ĐÓNG GÓI
- Màn hình LED: 1 bộ
- Hướng dẫn sử dụng: 1
- Giấy chứng nhận: 1
- Thẻ bảo hành: 1
- Thông báo thi công: 1
========================
2.4 CẤU HÌNH NGUỒN
- Nguồn 40A: cấp được 6 module
- Nguồn 60A: cấp được 10 module
========================
2.5 PHỤ KIỆN
- Cột nam châm M4
- Dây nguồn
- Cáp tín hiệu 16P
- Tấm nam châm
- Phụ kiện ghép cabinet
- Bu lông M8
========================
CHƯƠNG 3: GIAO DIỆN (HUB75)
Các chân tín hiệu:
- R1, G1, B1: dữ liệu màu
- R2, G2, B2: dữ liệu màu
- A, B, C: giải mã hàng
- CLK: xung clock
- LAT: chốt dữ liệu
- OE: bật/tắt hiển thị
- GND: mass
========================
CHƯƠNG 4: LẮP ĐẶT
4.1 Lắp đặt module
4.2 Lắp cabinet
- Lắp mặt trước
- Lắp mặt sau
4.3 Lắp màn hình
- Kết nối cáp
- Cấu hình mạng
- Phương pháp lắp:
+ Treo tường
+ Đặt sàn

========================
CHƯƠNG 5: HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
• Điều kiện môi trường:
- Nhiệt độ: -20°C đến 40°C
- Độ ẩm: 10%–65%
• An toàn:
- Nối đất đầy đủ (<10Ω)
- Không lắp khi đang có điện
- Tránh môi trường nhiễu điện từ
• Chống tĩnh điện:
- Đeo vòng chống tĩnh điện
- Sử dụng găng tay
• Vận hành:
- Không chạm khi đang hoạt động
- Không đấu sai cực
- Không dùng AC 220V
• Bảo quản:
- Tránh va đập
- Tránh ẩm
• Khuyến nghị sử dụng:
- Bật màn hình hàng ngày >4h
- Khi ẩm >65% cần hút ẩm
- Nếu lâu không dùng: chạy tăng dần độ sáng (20% → 100%)
========================
CHƯƠNG 6: KIỂM TRA & NGHIỆM THU
• Kiểm tra độ sáng:
- Đo bằng thiết bị chuyên dụng trong 10 phút
- Đặt vuông góc màn hình
• Kiểm tra góc nhìn:
- Góc 140°
- Không có vùng tối bất thường