MÀN HÌNH LED TRONG NHÀ DAHUA P 2.5 - MODEL: FS-LIA2.5S-C

Màn hình led trong nhà dahua p 2.5 - model: fs-lia2.5s-c
Mã sản phẩm: FS-LIA2.5S-C
Thương hiệu: Dahua Loại: Màn hình LED trong nhà

MÀN HÌNH LED TRONG NHÀ P2.5 (320×160)
Model: IFS-LIA2.5S-C – Version V1.0.0

Tần số quét cao, thang xám cao. Tần số quét đạt trên 3840Hz, thang xám 12–14 bit

Liên hệ

MÀN HÌNH LED TRONG NHÀ P2.5 (320×160)
Model: IFS-LIA2.5S-C – Version V1.0.0

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU SẢN PHẨM

Tần số quét cao, thang xám cao. Tần số quét đạt trên 3840Hz, thang xám 12–14 bit, giúp hình ảnh hiển thị:

  • Mịn và chân thực
  • Độ sáng ổn định
  • Không nhấp nháy
  • Không nhiễu hạt

Giải pháp điều khiển

Sử dụng công nghệ điều chỉnh dòng điện chính xác:

  • Sai số giữa các kênh và chip: < ±2.0%

  • Cải thiện:

    • Không đồng đều ở mức xám thấp

    • Lệch màu

    • Nhiễu khảm

  • Loại bỏ hiện tượng lệch màu giữa các module

Góc nhìn rộng & độ tương phản cao

  • Sử dụng LED SMD2121 RGB

  • Độ tương phản: 4000:1

  • Góc nhìn: >140°

  • Độ bền cao, tuổi thọ dài

CHƯƠNG 2: CẤU TRÚC & THÔNG SỐ KỸ THUẬT

2.1 Ngoại quan

MÀN HÌNH LED TRONG NHÀ DAHUA P 2.5 - MODEL: FS-LIA2.5S-C

2.2 Thông số kỹ thuật

THÔNG SỐ MODULE

  • Model: IFS-LIA2.5S-C

  • Loại LED: SMD2121

  • Pixel pitch: 2.5 mm

  • Độ phân giải: 128 × 64

  • Mật độ điểm ảnh: 160,000 điểm/m²

  • Kích thước: 320 × 160 mm

  • Trọng lượng: 0.42 ±0.01 kg

  • Điện áp: 4.2 – 5.0V

  • Dòng tối đa: ≤4A

  • Công suất tối đa: ≤20W

THÔNG SỐ QUANG HỌC

  • Độ sáng tối đa: 550 nits

  • Góc nhìn: 140° (H) / 130° (V)

  • Độ đồng đều: ≥95%

  • Tỷ lệ tương phản: 4000:1

HIỆU NĂNG

  • Tần số: ≥50/60Hz

  • Phương thức quét: 1/32 scan

  • Tần số làm tươi: 3840Hz

  • Xử lý màu: 12–14 bit

  • Nhiệt độ hoạt động: -10°C → 40°C

  • Độ ẩm: 10%–65%RH

  • Nhiệt độ lưu trữ: -20°C → 60°C

Lưu ý:

Nhà sản xuất có thể thay đổi thông tin mà không cần thông báo trước.

2.3 Danh sách đóng gói

  • 40 module LED

  • 20 dây nguồn

  • 40 cáp tín hiệu

CHƯƠNG 3: GIAO DIỆN (HUB75)

Các chân tín hiệu:

  • R1, G1, B1: Dữ liệu màu

  • R2, G2, B2: Dữ liệu màu

  • A, B, C, D: Tín hiệu chọn hàng

  • CLK: Xung clock

  • LAT: Chốt dữ liệu

  • OE: Bật/tắt hiển thị

  • GND: Mass nguồn

CHƯƠNG 4: LẮP ĐẶT

4.1 Lắp đặt module

4.2 Lắp đặt màn hình

  • Sơ đồ kết nối cáp

  • Cấu hình hệ thống mạng

  • Phương pháp lắp:

    • Treo tường

    • Đặt sàn

CHƯƠNG 5: HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG

Điều kiện môi trường

  • Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến 40°C

  • Nhiệt độ lưu trữ: -10°C đến 30°C

  • Độ ẩm hoạt động: 10%–65%RH

  • Độ ẩm lưu trữ: 10%–60%RH

Cấp bảo vệ

  • Cabinet: IP30

  • Module: IP30

An toàn & vận hành

Chống nhiễu điện từ:
Không đặt trong môi trường có nhiễu điện từ mạnh.

Chống tĩnh điện:

  • Nối đất <10Ω

  • Đeo vòng chống tĩnh điện

Kết nối:

  • Không đấu ngược cực

  • Không dùng điện AC 220V trực tiếp

Vận hành:

  • Không lắp khi đang có điện

  • Không chạm khi màn hình hoạt động

Vận chuyển:

  • Không ném, ép, va đập

Khuyến nghị sử dụng

  • Bật màn hình mỗi ngày ≥4 giờ

  • Nếu độ ẩm >65% → cần hút ẩm

  • Nếu lâu không dùng → chạy tăng sáng: 20% (2h) → 40% → 60% → 80% → 100%

CHƯƠNG 6: KIỂM TRA & NGHIỆM THU

Kiểm tra độ sáng

  • Bật full sáng

  • Đo trong 10 phút bằng thiết bị chuyên dụng

  • Đặt thiết bị vuông góc màn hình

Kiểm tra góc nhìn

  • Góc 140°

  • Không có vùng tối bất thường

Chi tiết vui lòng liên hệ theo số Hotline: 0917.886.828 để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ tối đa về lắp đặt, thi công
popup

Số lượng:

Tổng tiền: